TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lâm sự" - Kho Chữ
Lâm sự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Gặp sự việc, đứng trước sự việc cần phải ứng phó, giải quyết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đối phó
đối phó
đối mặt
xử trí
ứng phó
phải
xử thế
phùng
ở
tòng quyền
trở tay
chống chỏi
hầu
chịu phép
xử
ngã
lại
chịu
xử sự
đón chào
phải
lãnh đủ
thụ lí
tiếp
phòng
đáp
qui thuận
giải quyết
quy thuận
bênh
biện
tiếp ứng
có mặt
hầu bóng
qua
đón
thương thuyết
đề phòng
ứng trực
chịu
săn đón
thụ lý
hoan nghinh
chơi đẹp
chỏi
chèo chống
phòng bị
đón
hứng
chống đỡ
day trở
thu dung
lâm nguy
mối
qui phục
khắc phục
đón
chỏng
đấu lí
đả động
chào hỏi
ăn
hưởng ứng
nhận lời
cam phận
dự phòng
hoà đàm
góp mặt
lậy
giong
binh
khiếu kiện
đáp ứng
vào cuộc
Ví dụ
"Bình tĩnh khi lâm sự"
lâm sự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lâm sự là .