TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xử trí" - Kho Chữ
Xử trí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đối phó, giải quyết vấn đề cụ thể do tình hình đề ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
day trở
đối phó
đối phó
xử thế
xử
giải quyết
ứng phó
chèo chống
trở tay
lâm sự
hay
thụ lý
xử sự
ở
làm việc
thu dung
ngã
đề pa
khắc phục
đề
liệu
đề xuất
cư xử
quản
ngâm
chịu
ứng trực
chịu
thụ án
xử quyết
lo toan
co kéo
thụ lí
đưa
tòng quyền
bắt tay
hành quyết
lại
đối mặt
dóm
hoàn thành
giao
giải
đáp
áp giải
gối đầu
ngã ngũ
tiếp cứu
tranh thủ
bày
trao trả
quyết định
xử
chống chỏi
bàn định
chịu phép
độ nhật
thực thi
chữa trị
chịu
đặc phái
hộ
trang trải
nề hà
nhận lời
thoả hiệp
đảm nhiệm
xin
hoàn tất
thanh lí
lãnh
tiếp ứng
đưa
chèo lái
Ví dụ
"Liệu đường mà xử trí"
"Còn do dự chưa biết xử trí ra sao"
xử trí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xử trí là .