TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trở tay" - Kho Chữ
Trở tay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đối phó ngay trước tình huống bất ngờ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ứng phó
đối phó
tòng quyền
đối phó
tuỳ
liệu gió phất cờ
xử trí
đáp
tiếp ứng
day trở
chịu
chèo chống
ứng trực
lâm sự
dự phòng
đáp
xử
đề phòng
xử thế
phải
lại
hưởng ứng
qui phục
tới
xu thời
chịu phép
co kéo
phòng
xử sự
cứu vãn
phụ hoạ
chịu
phải
đánh vu hồi
chống đỡ
thay
cứu ứng
tiếp cứu
lại
chấp
đáp ứng
phúc đáp
đuổi
làm phản
thu dung
đối mặt
tới
hứng
đưa
về
chìa
chống chỏi
hay
khẩn cấp
bắt tay
phòng bị
gối đầu
trao trả
hứng
kèm
qua
quy phục
hóng
thủ phận
tắp
sẵn sàng
ở
đến
quy thuận
thừa thắng
ứng cứu
đón
đứng
phòng ngừa
Ví dụ
"Quá bất ngờ nên trở tay không kịp"
trở tay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trở tay là .