TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải quyết" - Kho Chữ
Giải quyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho đạt được kết quả, không còn là khó khăn, trở ngại nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
day trở
xử trí
khắc phục
quyết
thoả hiệp
ngã ngũ
ngã
thành
xong
thanh lí
ngâm
hoàn tất
quyết định
đối phó
đối phó
hoàn thành
đi
quyết
đề
thu
nhất quyết
liệu
hoà
cầu hoà
quyết định
bàn định
định tâm
làm việc
nghỉ
đề pa
thụ lý
đề xuất
quyết tâm
đỗ
lâm sự
hành quyết
rồi
chèo chống
được
đỡ
thoả nguyện
thắng
tự quyết
quyết nghị
hay
cả quyết
do
đạt
cứu vãn
an nghỉ
trang trải
giải ngân
trúng
thụ án
bức bách
mưu cầu
đáp ứng
bắt tay
giải trí
kết luận
trở ngại
đỗ
tồn dư
toại
thụ lí
chịu
lại
ứng phó
lấy
áp giải
chống chỏi
cố
thành công
bày
Ví dụ
"Giải quyết nạn thất nghiệp"
"Chưa tìm ra cách giải quyết"
giải quyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải quyết là .