TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mưu cầu" - Kho Chữ
Mưu cầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lo làm sao thực hiện cho được điều mong muốn tốt đẹp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
theo đuổi
hòng
cố
phấn đấu
mưu tính
nỗ lực
đạt
đeo đuổi
theo
săn đuổi
hướng thiện
truy
hầu
thoả nguyện
cố kỉnh
cầu khiến
cố công
khất thực
tầm
khiến
mưu
lo
mong đợi
nhằn
gắng
cầu tài
toan
giành
cầu
liệu
ngoi
trông
bon chen
chủ trương
trông đợi
thỉnh cầu
cầu phúc
toại
truy ép
hỏi
nhằm nhò
đề
câu
xin
được
vật nài
đòi hỏi
theo đòi
đi
lấy
thu
cầu nguyện
cất công
cầu thân
truy hoan
cầu xin
lấy
làm
theo
đòi
hãy
ráng
hành quyết
đưa
hy vọng
đề pa
lấy lòng
lựa
thành
giấn
lấy
chong
nỗ lực
huých
Ví dụ
"Mưu cầu một cuộc sống ấm no"
"Mưu cầu hạnh phúc"
mưu cầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mưu cầu là .