TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "truy ép" - Kho Chữ
Truy ép
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưtruy bức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truy đuổi
truy
săn đuổi
truy
rượt
truy hoan
đuổi
theo
theo
theo đuổi
tầm
đeo đuổi
đeo bám
theo
bén gót
đi sau
đầu
theo đòi
trì níu
giấn
theo đòi
ăn xin
thúc giục
theo đóm ăn tàn
giục giã
trông
mưu cầu
huých
dấn
trông đợi
cố
nối gót
tranh
dân dấn
chiêu mộ
bu
đi
hành khất
dắt dìu
lấy
lậy lục
được
cầy cục
giành
đeo đẳng
gối
tới lui
điệu
truy lĩnh
đốc
tắp
nỗ lực
được
thúc
truy thu
dong
tới
thôi thúc
cố kỉnh
bám càng
chèo kéo
hành quyết
cậy
đưa
khởi tranh
núc
nhằn
ăn
tới
làm tới
cầu khẩn
đua
xui giục
triệu
Ví dụ
"Truy ép, bắt phải khai"
truy ép có nghĩa là gì? Từ đồng âm với truy ép là .