TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độ nhật" - Kho Chữ
Độ nhật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
sống lần hồi cho qua ngày
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độ thân
thọ
sống
chỏng
giật
độ trì
về
sống còn
còn
đứng
sống
thọ
khỏ
sinh tồn
cầm hơi
duy trì
gìn giữ
sống
thừa thế
thọ
xin
đào
lại
nạp
cầy cục
huých
hay
cống nộp
lại
chèo chống
lấy
tiếp cứu
cho
ngã
độ
vịn
nề hà
dóm
nhằn
giữ
tồn trữ
thừa thắng
quyết sinh
hàm ân
lệnh
nhẫn
chống chỏi
tính sổ
bảo lĩnh
ăn
trì níu
được
bu
đeo
vày
dân dấn
thụ án
giong
lấy
hưởng dương
tợ
nèo
thu dung
nậng
về
cố chí
cứ
nghỉ
gia hạn
qui tiên
cúng quảy
an nghỉ
hoan nghinh
sang
Ví dụ
"Kiếm ăn độ nhật"
độ nhật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độ nhật là .