TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quyết sinh" - Kho Chữ
Quyết sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhất định phải sống, phải tồn tại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sống còn
sống
sinh tồn
còn
sống
sống
đứng
thọ
duy trì
sống
thọ
tử thủ
sống chết
thọ
còn
hưởng dương
quyết
độ nhật
an cư
bám
ở
độ thân
cam phận
sinh ký tử quy
vấn vương
tồn đọng
quyết
hiện hữu
tiếp diễn
giữ
ở lỗ
bảo toàn
cứ
có
ở
cố chí
ở
nằm
ì
có
ngã ngũ
đeo
trường thọ
có
giữ gìn
quy phục
chống chỏi
tồn giữ
tiếp tục
tồn dư
dăm cối
phụ thuộc
quy thuận
chôn chân
qui phục
gìn giữ
cả quyết
nệ
cứu mạng
cầm cự
chống giữ
chấp nhất
có
quyết chí
tiếp
bó cẳng
gửi
rồi
để
đọng
quyết định
nhất quyết
bảo đảm
quyết định
Ví dụ
"Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh"
quyết sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quyết sinh là .