TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh ký tử quy" - Kho Chữ
Sinh ký tử quy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Sống gửi thác về.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạm trú
trọ
an cư
gửi rể
ở lỗ
trú
sống
sống
tá túc
ở
ở
quàn
đóng đô
sống
dung thân
nằm
quyết sinh
ở
độ nhật
ở
nghỉ
cư ngụ
sống còn
ở đợ
về
nán
vãng lai
an nghỉ
gửi
sống
kê
sinh tồn
trữ
chôn chân
dành
vương vất
ăn ở
lại
giữ
độ thân
thu dung
túc trực
tồn đọng
tạm thu
ở đậu
treo
giật
mai táng
nằm
rốn
để
an thân
khất
còn
trú chân
dự trữ
rún
gối đầu
ăn chực nằm chờ
găm giữ
găm
cầm
đi phép
ăn vay
cất trữ
vấn vương
câu lưu
gửi
lùi
gửi
về
cầm hơi
đóng đô
trưng dụng
sinh ký tử quy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh ký tử quy là .