TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gửi rể" - Kho Chữ
Gửi rể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đến sống với gia đình bên vợ sau khi cưới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh ký tử quy
về
an cư
ở lỗ
gửi
trọ
vu quy
sống
sống
vu qui
ở
ở
gửi
đóng đô
ở
gửi gắm
về
đón dâu
tạm trú
đưa dâu
nói vợ
đính hôn
dung thân
gửi
làm lẽ
phó mặc
dẫn cưới
cư ngụ
trú
an thân
hỏi vợ
thuộc
xuất giá
đón
trối
lại quả
thu dung
an thân
thách cưới
gửi
lại
đi ở
sêu
sống
gởi gắm
kê
tá túc
mướn
ở mướn
bỏ trầu
cho
gả bán
cưới hỏi
sống còn
nằm
cho
ăn ở
thừa kế
sang
cống nộp
có chửa
xác lập
động phòng
thuê
phó
chuyển nhượng
hộ
đưa
ở
đưa tiễn
nằm
rước
trao gửi
hộ thân
Ví dụ
"Tục gửi rể"
gửi rể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gửi rể là .