TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "có chửa" - Kho Chữ
Có chửa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
nhưchửa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chỏng
cho
xí
cúng quảy
đóng đô
bó cẳng
nói vợ
cưỡi
nô lệ
á thánh
giật
tha
xách
đỡ
hượm
bu
chấp cha chấp chới
huých
gởi gắm
chở che
thú
động phòng
thầu
động
cầy cục
nèo
chấm
thai nghén
vu qui
cho
bãi chầu
ăn hàng
rậm rịch
đậu
chăn
bửa
bám càng
ti
được
cống nạp
giữ rịt
nhằn
sang tay
vu quy
định bụng
nhằm nhò
kế chân
gật
chống chỏi
nồi chõ
chăn dắt
mền
dẫn cưới
lãnh đủ
trú chân
tới
ty
hẹn hò
mua việc
chèo kéo
sắm sanh
cưới hỏi
vày
è
treo
núc
chọn lựa
nậng
bưng bê
cưu mang
vào
chịu phép
cược
khỏ
Ví dụ
"Con bò đang có chửa"
có chửa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với có chửa là .