TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đưa dâu" - Kho Chữ
Đưa dâu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(nhà gái) đưa cô dâu về nhà chồng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đón dâu
dẫn cưới
dẫn
rước
đưa đón
đưa tang
rước
đón đưa
đưa ma
đón
đưa
đưa
đưa tiễn
dong
rước xách
cất đám
nói vợ
vu quy
sêu
dìu
dắt
vu qui
bỏ trầu
dẫn giải
điệu
đem
dẫn
đưa đẩy
dắt dìu
đi
xuất giá
lại quả
thách cưới
bưng bê
gửi rể
bới
về
hộ tống
đưa
đưa
đến
bươi
đem
đón
vời
dẫn dắt
đưa
gả bán
lai
đồng hành
đem
đèo
động phòng
làm quà
gửi
áp tải
đính hôn
đầu
giải
cho
áp giải
ăn hỏi
tết
kè
mang
chăn dắt
hỏi vợ
dắt dẫn
mang
dẫn đầu
và
tiếp đãi
cưới hỏi
dắt mối
Ví dụ
"Đi đưa dâu"
đưa dâu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đưa dâu là .