TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đưa ma" - Kho Chữ
Đưa ma
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
nhưđưa đám.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cất đám
đưa tang
đưa tiễn
tha
dẫn cưới
đưa đón
đưa dâu
dẫn
đưa
đi
xách
đưa
ăn hàng
vác
đem
đón đưa
cúng quảy
bưng bê
cho
rước
rước
đón
võng
rước xách
mối
dong
địu
đèo
đem
dẫn thân
đem
điệu
dẫn giải
đèo
cử hành
mang
về
dâng
đón dâu
tiễn chân
mai táng
đưa
chỉ trỏ
dìu
đưa
chôn cất
điều
dẫn
đèo
na
tết
dẫn
đưa
đưa đẩy
vời
cho
gửi
gùi
trưng bầy
giải
tế lễ
hoan nghinh
mang
về
mối manh
sang tay
vày
trối
đi sau
hầu bóng
tới
đỡ
và
dắt
đưa ma có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đưa ma là .