TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hầu bóng" - Kho Chữ
Hầu bóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngồi đồng trong lễ cầu đồng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
góp mặt
dự
hầu
đồng hành
tham dự
nhập cuộc
dong
kèm
có mặt
ké
tuỳ tùng
vời
đón
cúng quảy
theo
đưa tang
bưng bê
an toạ
đón
ghé
tháp tùng
hoan nghinh
áp giải
giong
chầu
chỏng
phò tá
đón
hộ
rước xách
tòng sự
nhận
tiếp sức
thu dung
dẫn cưới
yên vị
vọng
tham gia
hưởng ứng
trông
bênh
tương trợ
hóng
vào cuộc
thi ân
kèm
dắt dìu
tế lễ
hầu
lậy
mối
cung phụng
hầu hạ
chầu chực
cúng tiến
cử hành
nghênh tiếp
gật
rước
ngóng đợi
dìu
trông đợi
đóng đô
giúp
kè
đảm nhiệm
coi
đón đưa
thông lưng
yểm trợ
tiếp đãi
tán thành
thỉnh cầu
giúp sức
hầu bóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hầu bóng là .