TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cử hành" - Kho Chữ
Cử hành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tiến hành một cách trang nghiêm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiến hành
tế lễ
hành động
hành đạo
hoạt động
nghĩa cử
hành hình
hành quyết
hành
hành chức
hoạt động
biện
xử tử
việc làm
cúng cáo
làm phép
tuyên thệ
cử
xử
tiến
thi hành
hành khất
làm việc
hành động
trình diễn
cúng quảy
vào
thừa hành
tiến cống
do
tiến cử
dâng
hoạt động
dẫn
thực thi
cúng tiến
tham dự
hành pháp
làm
cất đám
chủ trì
mối
rục rịch
bắt tay
hầu bóng
xử quyết
lễ lạt
cử chỉ
nhậm chức
thực hành
hoàn thành
đặc phái
rậm rịch
tiến
diễn
kế tục
vọng
khởi sự
triệu
đường
dâng hiến
đưa ma
rửa tội
cử
thụ án
nghênh tiếp
khởi hành
dự
theo
cư xử
làm việc
dẫn cưới
rước xách
cụng li
Ví dụ
"Hôn lễ được cử hành trọng thể"
"Cử hành tang lễ"
cử hành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cử hành là .