TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hành đạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm những việc thuộc bổn phận của người tu hành đối với một tôn giáo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cử hành
tiến hành
hành
hành chức
trụ trì
vận động
theo
làm phép
hành động
mộ đạo
hoạt động
tế lễ
thừa hành
việc làm
cúng tiến
thủ
phục vụ
làm
nghĩa cử
bày
phục vụ
hành pháp
đỡ đầu
thực thi
theo
hướng đạo
hành động
quyên giáo
dẫn
làm việc
hướng dẫn
đi đạo
thỉnh giáo
phụng sự
thi hành
tiến cử
làm tròn
bưng bê
lĩnh giáo
chỉ dẫn
gửi
làm
hành hình
xử
khiến
điều hành
rửa tội
lãnh giáo
tập huấn
chân tu
hoạt động
chủ trương
phục dịch
công tác
đi ở
kế tục
chủ trì
đầu
dân vận
hoạt động
đưa
vác
tiến cống
theo
phục vụ
thực hành
thụ giới
thực hành
hầu hạ
uốn
hành quyết
tòng sự
tiến
cho
Ví dụ
"Nhà sư đi hành đạo"
hành đạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hành đạo là .
Từ đồng nghĩa của "hành đạo" - Kho Chữ