TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đi đạo" - Kho Chữ
Đi đạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Theo Công giáo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mộ đạo
theo
hành đạo
đỡ đầu
rửa tội
thụ giới
thụ trai
theo
cử hành
theo
đồng hành
dẫn
đính hôn
dẫn cưới
xuất giá
đưa tang
đeo đuổi
noi
đầu
Ví dụ
"Lấy chồng là người đi đạo"
đi đạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đi đạo là .