TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chân tu" - Kho Chữ
Chân tu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tu hành chân chính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hãm mình
chứng quả
thụ trai
khất thực
hành đạo
tiễn chân
hành
nghỉ chân
trú chân
cử hành
thụ giới
chôn chân
hành khất
theo
chuyên tu
thế chân
chiểu
tiến hành
ăn mày
hướng thiện
thực hành
cố chí
ăn mày
mộ đạo
dăm cối
Ví dụ
"Bậc chân tu"
chân tu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chân tu là .