TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chứng quả" - Kho Chữ
Chứng quả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(người tu theo đạo Phật) được thấy kết quả tu hành đã đắc đạo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thu
chân tu
ứng nghiệm
đỗ đạt
gặt hái
trúng
được
đạt
đi
thành
thụ giới
thành công
đỗ
ăn may
đỗ
thụ trai
thụ hưởng
ù
hãm mình
theo
đượm
trúng
thắng lợi
thắng lợi
trúng tuyển
Ví dụ
"Tu hành đã sắp đến ngày chứng quả"
chứng quả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chứng quả là .