TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cúng cáo" - Kho Chữ
Cúng cáo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cúng vào hôm trước ngày giỗ chính một ngày
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quải
cúng quảy
dâng
tế lễ
cầu cúng
cúng tiến
tiến
cử hành
tết
lễ lạt
dâng hiến
tiến cống
cúng
chào
cung tiến
bái tổ
cầu phong
sêu
vời
đi
chào mời
chuốc
trình
vọng
cổng tán
dạm
mời chào
đưa
trình diễn
hầu bóng
mời gọi
đãi
cầu phúc
chào hàng
ăn mày
khao vọng
cầu hôn
khấn vái
van lạy
cầu nguyện
ăn hỏi
đính ước
cầu kinh
cống hiến
thỉnh cầu
ăn thề
đền bồi
gia ân
rửa tội
tiến cử
hoan nghinh
mời
tuyên thệ
cổ suý
thề ước
biếu
làm quà
cam kết
mời
hành đạo
giục giã
đoan
đính hôn
cầu thân
trưng bầy
bày
rước xách
giong
dẫn cưới
xướng
đưa ma
cung phụng
cáo từ
cáo biệt
Ví dụ
"Cúng cáo tổ tiên"
cúng cáo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cúng cáo là .