TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cụng li" - Kho Chữ
Cụng li
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
chạm cốc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoan nghinh
công
giong
lậy
giùm
cúc cung
cúng quảy
cổ võ
tiếp sức
cho
gật
làm phước
đón chào
ráng
ké
trông
xin
hãy
nhằm nhò
cổ suý
đi
khỏ
cử hành
làm quà
núc
dân dấn
cử
hô hào
trưng bầy
nậng
cố
mối
quải
lấy lòng
hè
lậy lục
phúng điếu
vày
dâng
phong bao
cho
chuốc
kêu
phục vụ
khiến
đáp
phục tòng
cắc ca cắc củm
tòng sự
phục vụ
làm mai
vào
tế lễ
mời
tết
cung phụng
lì xì
mời chào
nhập cuộc
phụ
xong
hoạt động
làm việc
lãnh
tợ
thành
làm
mở màn
cống hiến
cống nộp
giục giã
hầu
trình
giúp sức
Ví dụ
"Cụng li chúc mừng"
cụng li có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cụng li là .