TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xử tử" - Kho Chữ
Xử tử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thi hành bản án tử hình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xử
hành hình
xử quyết
thi hành
thực thi
hành pháp
thụ án
hành quyết
thừa hành
hành chức
tiến hành
chấp pháp
cử hành
dóm
thực hành
hành động
làm
hoạt động
làm việc
đang tay
hành
đặc phái
hoàn thành
xử thế
làm phép
do
làm
thực hành
hoàn tất
kế tục
ứng dụng
y án
áp dụng
làm
chấp hành
vận
phục tòng
ngã
bổ nhậm
đưa
lấy
bắt tay
cử
việc làm
phái
phán xử
lấy
tống
xuất xử
thanh lí
sai
đảm nhiệm
hầu hạ
lệnh
hành động
thụ lý
nghĩa cử
gửi
rồi
công tác
hay
luật định
gửi
thành
hoạt động
ứng thí
núc
dốc
sử dụng
xử
cưỡng chế
vận hành
xong
phụng chỉ
xử tử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xử tử là .