TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vận hành" - Kho Chữ
Vận hành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(máy móc, thiết bị) hoạt động, làm việc hoặc được làm cho hoạt động, làm việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
làm việc
hoạt động
hoạt động
điều khiển
lái
hoạt động
dẫn động
hoạt động
hành pháp
hành động
hành quyết
làm việc
công tác
hành chức
việc làm
làm phép
công tác
điều hành
cầm trịch
tiến hành
hành
quản lý
quản trị
khiến
đường
công
tuân thủ
xử tử
chỉ đâu đánh đấy
quản lí
đưa
hành hình
ăn
nghĩa cử
dóm
hành động
thừa hành
làm việc
làm
vận
cử hành
lấy
sai
lấy
chế định
quy định
vác
đốc suất
xử
thực thi
qui định
trụ trì
vận
hành đạo
lo
cho
trông
được
thực hành
làm
cai quản
đương cai
đưa
gửi
mang
núc
chèo lái
vào
bắt tay
hầu
thi hành
giành
thuê
động cơ
Ví dụ
"Quy tắc vận hành máy"
vận hành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vận hành là .