TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luật định" - Kho Chữ
Luật định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Điều được quy định cụ thể trong một văn bản pháp luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế định
ấn định
qui định
chiểu
hợp thức
hành pháp
quy định
vào
tuân thủ
tuân
phê chuẩn
thực thi
lịnh
lệnh
chiếu
chấp pháp
dóm
thiết quân luật
chuẩn chi
hoạch định
thi hành
duyệt y
chấp hành
chỉ thị
phán quyết
định
hạ
điều khiển
xác lập
thừa hành
hạ lệnh
thông qua
quyết định
đăng đường
tài phán
thụ án
chấp thuận
duyệt
quyết định
cứ
xử tử
sai khiến
áp đặt
bàn định
chỉ định
định bụng
phán
ước định
phán xử
đương cai
ngã
đặt
phê duyệt
làm bằng
xử quyết
đóng đô
quyết
đặc phái
thăng đường
xử
hành quyết
rắp định
chuẩn y
sai bảo
núc
chuẩn tấu
cố định
đòi hỏi
định tâm
đặc nhiệm
cam kết
mặc ý
chỉ đạo
cho
Ví dụ
"Xét xử theo đúng luật định"
luật định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luật định là .