TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiết quân luật" - Kho Chữ
Thiết quân luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ, hoặc kng) giới nghiêm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luật định
ấn định
chế định
cưỡng chế
ban
giới tửu
lệnh
chỉ thị
lãnh canh
hạ lệnh
cử
điều khiển
lại
đinh ninh
vời
câu lưu
bình định
vào
hành pháp
dóm
bảo lĩnh
cố định
hoạch định
trấn
tù ngồi
áp đặt
triệu
tòng ngũ
thi hành
gàn
can ngăn
hành hình
chấp pháp
đến
mở màn
phụng chỉ
thụ án
quản chế
xuất chinh
canh gác
tuân thủ
chiểu
cầm chừng
lĩnh giáo
lịnh
cho
canh phòng
trấn thủ
núc
phán
tới
chống chỏi
can
xử
khởi sự
qui định
thực thi
vào cuộc
bức
răn bảo
nề hà
chấp hành
gọi
bó cẳng
chinh phục
phòng gian
treo
phát động
Ví dụ
"Giờ thiết quân luật"
thiết quân luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiết quân luật là .