TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chấp pháp" - Kho Chữ
Chấp pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
chịu trách nhiệm thi hành pháp luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hành pháp
thi hành
chấp hành
thực thi
thừa hành
xử tử
xử
hành chức
hành hình
bảo đảm
giữ
phụ trách
thụ án
đảm nhiệm
tuân thủ
luật định
áp đặt
xử quyết
đảm trách
đảm đương
tuân
thụ hình
đặc trách
phụ trách
bảo đảm
chuyên trách
làm tròn
cưỡng chế
chấp kinh
hành quyết
chế định
phục tùng
chiểu
phụng mệnh
hành
phụng chỉ
chiếu
thực hành
tiến hành
phó thác
đặc phái
phục tòng
thừa
cử hành
thúc ép
đảm nhận
phê chuẩn
giao
nệ
ấn
thủ
khoán
đặc nhiệm
phó
đứng
chấp thuận
làm việc
chuẩn chi
bổ nhậm
thăng đường
gánh
phân công
vào
cáng đáng
phán
đương cai
cử
lo toan
nài ép
làm
trực nhật
quản chế
hành đạo
cam kết
Ví dụ
"Cơ quan chấp pháp"
chấp pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chấp pháp là .