TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ở lỗ" - Kho Chữ
Ở lỗ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cư ngụ
ở
ở
an cư
trọ
sống
đóng đô
dung thân
sống
ở
ở
tạm trú
ăn ở
trú
sinh ký tử quy
nằm
chôn chân
đóng đô
sống
gửi rể
chiếm
chứa
sống còn
an vị
tồn trữ
chiếm giữ
nán
đựng
tá túc
chiếm giữ
an nghỉ
kê
có
tồn đọng
chỏng
giữ
an thân
để
cống nộp
chiếm giữ
đặt
trữ
an thân
vấn vương
nằm
quyết sinh
gìn giữ
thuộc
đặt để
xí
bó cẳng
đỗ
đỗ
dự trữ
có
rún
phòng hộ
có
lậy
cố định
bảo an
thuộc
có mặt
thọ
nghỉ
lại
thọ
ẩn chứa
bảo lĩnh
còn
tồn giữ
chọn lựa
thu dung
có
ở lỗ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ở lỗ là .