TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiện hữu" - Kho Chữ
Hiện hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đang có, đang tồn tại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sống
có
sống còn
có
còn
có
có
còn
ở
sinh tồn
có
sống
duy trì
có mặt
thọ
thọ
độ nhật
đứng
sống
quyết sinh
sở hữu
thể
hưởng dương
tồn trữ
bảo tồn
bảo toàn
hiện diện
gìn giữ
tồn đọng
chỏng
lấy
lấy
bảo lĩnh
bảo mệnh
tồn giữ
sắm
dự trữ
tới
gìn
hay
chiếm hữu
cố
thọ
tiếp diễn
bảo quản
ở
thế chấp
vấn vương
giữ
sang
vày
hoàn tất
giữ
tiêu dùng
an cư
trang bị
chiếm giữ
gia hạn
lấy
bảo tàng
sống
giữ gìn
ở lỗ
thừa thế
về
dăm cối
độ thân
ì
làm chủ
động từ
thuê
an thân
hợi
bảo tồn bảo tàng
Ví dụ
"Tài sản hiện hữu"
hiện hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiện hữu là .