TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thăm nuôi" - Kho Chữ
Thăm nuôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thăm và tiếp tế cho người tù
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chăm sóc
chăm
săn sóc
nuôi báo cô
thu dung
chăm nom
coi sóc
vãng lai
bù trì
chăn dắt
đùm bọc
cứu viện
trông
điều dưỡng
tiếp liệu
trông nom
sún
hộ tống
gìn giữ
kèm
yểm trợ
cung phụng
thiết đãi
cứu trợ
đoái hoài
coi
nựng nịu
yểm hộ
hầu hạ
ăn xin
cưu mang
hộ
tiếp phẩm
cầu viện
bón
phòng hộ
tiếp tế
bảo quản
cung phụng
phù trì
cấp dưỡng
tiếp cứu
gửi
bổ trợ
tương trợ
hộ vệ
dinh dưỡng
chăn
nạp
cung cấp
binh
cung đốn
dắt dìu
lui tới
mượn
cống nộp
bổ nhậm
cống nạp
ấp ủ
thu dụng
ti
mền
hộ thân
vày
phụ giúp
canh giữ
an thân
cưu mang
thí
dùng
ủng hộ
díu
mượn
tặng
Ví dụ
"Không có người thăm nuôi"
thăm nuôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thăm nuôi là .