TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tề gia" - Kho Chữ
Tề gia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
trông nom và chăm sóc việc gia đình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trông nom
chăm
chăm sóc
nội trợ
cai quản
quán xuyến
coi sóc
săn sóc
quản lí
quản lý
giữ
trông
chăm nom
lo toan
trụ trì
hầu hạ
quản
quản
quản chế
quản trị
bù trì
quản lý
quản lí
phụ trách
thăm nuôi
giữ
mền
coi
cầm trịch
phụ trách
chủ trì
chủ toạ
khoán
chăn dắt
đốc suất
hộ tống
hộ giá
chèo lái
tiếp quản
đảm nhiệm
chăn
điều hành
hộ thân
đặc trách
bao
bồng bế
đoái hoài
an thân
kế thừa
kèm cặp
đảm đương
co kéo
hành đạo
giữ giàng
nựng nịu
chèo chống
bảo quản
canh
thống lãnh
đương cai
tòng sự
hộ
binh
lo
phò tá
trực nhật
canh giữ
hầu
chở che
cáng đáng
chấp cha chấp chới
đảm nhận
thuộc
thuần phục
Ví dụ
"Việc tề gia"
tề gia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tề gia là .