TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hộ giá" - Kho Chữ
Hộ giá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đi theo vua để làm nhiệm vụ bảo vệ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hộ tống
hộ vệ
áp tải
phòng hộ
bảo hộ
yểm hộ
lãnh canh
phòng hộ
bảo hộ
hầu hạ
áp giải
dong
bênh
hộ
bảo lĩnh
binh
bảo kê
hộ thân
hộ đê
hầu
giữ
hộ mạng
gác
phù hộ
đoái hoài
tháp tùng
chở che
kè
bày
bảo an
đèo
canh phòng
dìu
yểm trợ
đồng hành
đặc phái
phò tá
kèm
phụng chỉ
dắt dìu
khoán
cứu viện
giữ ghế
bảo mệnh
bảo vệ
bảo đảm
canh gác
bênh vực
cần vương
bảo đảm
đảm nhiệm
chiếm giữ
tham mưu
cứu hộ
chiêu an
đắp điếm
tuỳ tùng
bảo trọng
giữ
cứu trợ
chăm sóc
gìn giữ
phò
bảo quản
phòng gian
đùm bọc
trông
võng
bảo ban
ủng hộ
trấn thủ
đặc nhiệm
canh giữ
giữ miếng
Ví dụ
"Đoàn xe hộ giá"
hộ giá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hộ giá là .