TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyên quyền" - Kho Chữ
Chuyên quyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nắm toàn bộ quyền hành và tự ý quyết định mọi việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự quyền
tiếm quyền
làm chủ
làm chủ
nắm
chiếm giữ
chiếm giữ
nô dịch
chiếm giữ
đương cai
chuyên trách
quản chế
chiếm hữu
cưỡng chế
đốc suất
tự quyết
cầm trịch
dóm
đặc nhiệm
chuyên tu
chiếm
chế định
đặc phái
có
điều khiển
bổ nhậm
được
bao sân
quyết định
thống lãnh
phán xử
chỉ định
cai quản
chinh phục
quản
nô lệ
áp đặt
tuỳ ý
phán
bảo hộ
thừa thế
lệ thuộc
chỉ thị
tiếm vị
thuần phục
chủ toạ
đoạt
đầu cơ
trao
chinh phục
lấy
mê say
quyết định
đặc trách
quản
chuẩn chi
ấn định
giành
tiếp quản
trụ trì
cử
miễn nhiệm
quán xuyến
quản lý
hành chức
xử quyết
theo đòi
quản trị
xử thế
sở hữu
hạ
phó thác
gởi gắm
quyết
Ví dụ
"Chuyên quyền cậy thế"
chuyên quyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyên quyền là .