TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phản đối" - Kho Chữ
Phản đối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chống lại bằng lời nói hoặc hành động
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chống
chống chỏi
làm phản
cưỡng
chống án
chấp
kháng
chống đỡ
gàn
chống giữ
đáp
hưởng ứng
bênh
lại
ủng hộ
biện
chống
kháng án
đối phó
phùng
đối phó
phúng điếu
chống chèo
chỏi
đối mặt
đấu lý
giành
nề hà
phòng ngừa
đề xướng
kêu
chống đỡ
đả động
kháng cáo
chống nẹ
phụ hoạ
khiếu nại
đấu dịu
đấu lí
xuôi
xướng
đề phòng
đáp
binh
đưa
phù trợ
phòng bị
mở màn
ban
nhượng bộ
đoản
đề nghị
chèo chống
gật
tán thành
thương thuyết
trưng bầy
phản lực
lật lọng
ngã
tiến
ngăn ngừa
yểm trợ
mối
đánh vu hồi
hàm ân
dự phòng
phòng
ứng phó
đỡ
đội
trả đũa
chịu
nhận lời
Ví dụ
"Tỏ ý phản đối"
"Ngấm ngầm phản đối"
phản đối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản đối là .