TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vào đề" - Kho Chữ
Vào đề
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Mở đầu vấn đề định nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giáo đầu
mào đầu
khai mạc
mở màn
đề
đề dẫn
mở màn
vào
đề pa
khởi sự
đề pa
trình
đề
khởi xướng
dạo đầu
khởi tranh
mở hàng
đề nghị
đề xướng
khởi hành
giao bóng
giới thiệu
đến
bắt tay
đề
đề xuất
chủ xướng
phát động
bắt giọng
thủ xướng
nhập môn
đề nghị
mời gọi
xướng
mời
nhập trường
giong
chào mời
ra tay
thú
đặt
dẫn đầu
vào cuộc
chào
đầu quân
muôn tâu
đón chào
hỏi
mời chào
dẫn đầu
mời mọc
khởi kiện
đề cử
lệnh
liều liệu
dân dấn
đề đạt
xin
phát động
rấm
định bụng
dạm ngõ
vời
gọi
triệu
ngã ngũ
dạm
ngã
ăn xin
đề phòng
đề pa
đệ
đưa
đòi
Ví dụ
"Vào đề luôn, không cần rào đón"
vào đề có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vào đề là .