TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giao hẹn" - Kho Chữ
Giao hẹn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nêu rõ điều kiện đặt ra với người nào đó trước khi làm việc gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao
ước định
giao kèo
hò hẹn
giao kết
đính ước
hẹn hò
hứa hẹn
ước hẹn
cuộc
ước
đính hôn
mời
hứa hôn
đặt
đón
đặt
cam kết
nhận lời
giong
hứa
ấn định
nhận
cho
vời
giao thầu
khoán
gối đầu
giao
hứa hẹn
gửi
hóng
dự định
hoãn
gật
đón
định
mối
thuận tình
quyết
giao bóng
đón chào
làm mai
chào mời
dạm
giao khoán
hoạch định
khất
rấm
định bụng
mời
giạm
thanh lí
gởi gắm
giao ca
bắt tay
chấp nhận
thề ước
cầu hoà
chào hỏi
bàn định
giao nhận
xin
đặc nhiệm
tuyển dụng
làm việc
giao nộp
hãy
tới
giao hiếu
xuôi
qui định
gọi
khoán
Ví dụ
"Giao hẹn sẽ có mặt lúc 10 giờ"
giao hẹn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giao hẹn là .