TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hò hẹn" - Kho Chữ
Hò hẹn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưhẹn hò(ng2)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hẹn hò
ước định
ước hẹn
giao hẹn
hứa hẹn
vời
hứa hôn
đính ước
hoãn
đặt để
hứa hẹn
mối
định bụng
chào mời
giao kèo
hay
đính hôn
định
đặt
đón
giong
làm mai
tới
hợi
mời
rấm
nhằm nhò
đặt
đón chào
hóng
hứa
hoạch định
giao
cuộc
tới
đón
ấn định
dự định
về
giao kết
về
cúng quảy
rắp định
mời gọi
xí
lệnh
liệu
cưới hỏi
huých
đặt
chỏng
thuê
nhằn
cho
tuyển dụng
định tâm
ước
gối đầu
trông đợi
thuê mướn
đóng đô
giật
hoãn binh
thuê
hành quyết
mong đợi
lăm le
cầu hôn
hè
bổ nhậm
trù
thoả nguyện
xin
chọn lựa
Ví dụ
"Đến nơi hò hẹn"
hò hẹn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hò hẹn là .