TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhập viện" - Kho Chữ
Nhập viện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Vào ở tại bệnh viện để chữa bệnh; phân biệt với xuất viện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhập
nhập trường
nhập môn
nhập cảng
chữa trị
nạp
thu nhận
giới thiệu
thu dung
vào
thụ lí
đăng ký
đăng kí
chiêu sinh
điều dưỡng
vào
nhập cuộc
nằm
đầu quân
dự tuyển
cứu viện
rửa tội
sung
cầu viện
đăng bạ
đăng bộ
nhập
tuyển dụng
miễn dịch
đến
tiếp nhận
đệm
tăng viện
thừa nhận
tòng ngũ
qui nạp
tạm trú
nhập thế
thú
cống nộp
sung
vào
dung nạp
tới
thăm nuôi
ăn
vào cuộc
triệu
ăn uống
xuất xử
đón dâu
nệm
vay mượn
dinh dưỡng
đón
Ví dụ
"Ốm nên phải nhập viện"
"Thủ tục nhập viện"
nhập viện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhập viện là .