TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "miễn dịch" - Kho Chữ
Miễn dịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(trạng thái của cơ thể) chống lại được sự xâm nhập của một căn bệnh nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chống giữ
ngăn ngừa
yểm hộ
chống đỡ
chống
binh
kháng
tử thủ
canh phòng
chống chỏi
giữ miếng
phòng ngừa
bênh
cứu viện
chấp
phòng hộ
cứu quốc
tiếp ứng
cầm cự
giữ gìn
hộ mạng
cố thủ
lãnh canh
bảo lĩnh
bảo hộ
đùm bọc
hộ vệ
yểm trợ
bảo vệ
bảo hộ
phòng hộ
khâm liệm
giạm
chống chèo
hộ tống
bênh vực
tiếp sức
duy trì
miễn
điều dưỡng
bảo kê
cố định
trấn thủ
gìn giữ
chống
dinh dưỡng
hộ đê
bảo hiểm
tiếp sức
tiếp
phòng thân
canh
gìn
cứu vãn
lại
áp tải
phòng
bảo quản
canh gác
ì
chống nẹ
phòng gian
phòng bị
chỏi
trấn
lại
thủ thân
bảo mệnh
tăng viện
chở che
canh giữ
đề phòng
vác
chống đỡ
Ví dụ
"Tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể"
miễn dịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với miễn dịch là .