TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ trị" - Kho Chữ
Chủ trị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(dược phẩm) có tác dụng chủ yếu chữa trị một bệnh nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chữa trị
chạy chữa
hoạt tính
cứu thương
trông
điều khiển
quản trị
điều dưỡng
xử thế
trụ trì
làm chủ
lãnh đạo
quản
quản chế
triệu
thụ lý
đương cai
quản
chủ
xử trí
chủ toạ
quản lý
chủ trương
bị trị
cầm trịch
thống lãnh
cai quản
thuần phục
liều liệu
quản lý
lo
điều hành
thiết đãi
quản lí
kháng
cứu trợ
bảo hộ
đốc suất
lại
quản lí
xử sự
giải quyết
dóm
lãnh giáo
xử
lấy
Ví dụ
"Thuốc chủ trị bệnh lao"
chủ trị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ trị là .