TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cao độ" - Kho Chữ
Cao độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Bậc
danh từ
Mức độ cao
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
so đo
cường độ
đánh giá
cao trình
đánh giá
điểm số
trù tính
lượng
hàng
số mũ
gam
chân giá trị
giá trị
độ kinh
độ vĩ
địa vị
tính toán
chấm
trường độ
căn hộ
công năng
cự li
số thành
tình ý
số lượng
trù liệu
công quả
trị giá
tích
ý vị
tính liệu
dự đoán
liệu
nhận xét
đương cuộc
kể
sân siu
bách phân
khai căn
khai phương
cự ly
hàm
định giá
tích phân
luồng
thông tin
tính toán
xếp hạng
ẩn số
minh xác
nghiệm số
tiếng
cặp nhiệt
đối nhân xử thế
nghiệm
đơn giá
tính
đỗ vũ
điểm
ý đồ
sản lượng
tần số
khung giá
thời lượng
con đẻ
chiết tự
đáp số
quí danh
hàm số
nhân tâm
luỹ thừa
con số
vận trù
vị trí
Ví dụ
"Căm hận đến cao độ"
danh từ
Độ cao (thường nói về âm thanh).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bậc
cung bậc
chừng độ
độ
mức độ
độ
thang độ
thang âm
cao độ kế
rê
tầm
đẳng
nốt
trình độ
âm lượng
âm tần
bậc
độ chính xác
đẳng cấp
cấp độ
ngang
trọng âm
âm cơ bản
cấp
cường suất
huyền
thứ hạng
trình độ
do
hoạ âm
nốt nhạc
độ
câu nhạc
tí đỉnh
thăng
bực
thông số
ngạch bậc
hi-fi
phần
cỡ
cỡ
thông số
rát
gam
đàn
thang
tầng bậc
decibel
hertz
chất lượng
cung
chính âm
dấu luyến
nồng độ
khoá
ba
nấc
thứ
lãi suất
hạng
tỉ đối
câu
toạ độ
cỡ
tần suất
căn thức
độ
giáng
điều
tỷ lệ xích
ngã
căn số
ước
cao độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cao độ là
cao độ
.