TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "v,v" - Kho Chữ
V,v
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(đọc làvê; đánh vần làvờ) con chữ thứ hai mươi bảy của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
t,t
p,p
n,n
x,x
q,q
s,s
đ,đ
c,c
r,r
chữ cái
ơ,ơ
g,g
l,l
ă,ă
chữ
b,b
m,m
d,d
ê,ê
vần
ô,ô
chữ quốc ngữ
chữ cái
tên chữ
phiên thiết
khi
â,â
k,k
i,i
a,a
ngã
beta
bê-ta
ê-ta
huyền
eta
ô-mê-ga
ký tự
ký tự
lambda
nu
chữ số a rập
theta
phi
ngang
lam-đa
sách
chữ thập ngoặc
một
i-ô-ta
chữ số
hoa
chú âm
xi
số từ
số
chính âm
chỉ số
v,v có nghĩa là gì? Từ đồng âm với v,v là .