TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dịch tễ học" - Kho Chữ
Dịch tễ học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành y học chuyên nghiên cứu về bệnh học và cách phòng các bệnh dịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y học
bệnh lý học
bệnh lí học
phụ khoa
dược học
dược lí
huyết học
hoá dược
y khoa
nội khoa
khoa ngoại
dược lý
khoa nội
ngoại khoa
tình dục học
cổ tự học
y
vi sinh vật học
di truyền học
dân tộc học
pháp y
cổ sinh vật học
lão học
dân số học
sinh lý học
hán học
sử học
sinh lí học
y tế
thổ nhưỡng học
hoá sinh học
dược khoa
côn trùng học
sinh hoá học
giáo dục học
điện sinh lý học
luật học
khí hậu học
nhân khẩu học
nhân loại học
y lí
y lý
hải dương học
điện sinh lí học
dược sĩ
tự nhiên học
thú y
bác học
vật lý học
dược
khí tượng học
khoa
sinh thái học
điểu học
địa chấn học
khoa giáo
động vật học
sinh học
lão khoa
labo
khoa học xã hội
khoa học tự nhiên
vật lí học
giải phẫu học
bệnh án
khoa học nhân văn
tâm thần học
nhân chủng học
thông tin học
sản khoa
chuyên sử
bào chế học
cổ địa lý
thống kê học
dịch tễ học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dịch tễ học là .