TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuỷ văn học" - Kho Chữ
Thuỷ văn học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về nước trong tự nhiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ văn
thuỷ lợi
thuỷ lực học
thuỷ lực
khí tượng thuỷ văn
hải dương học
hải văn
thuỷ tĩnh học
khoa học tự nhiên
tự nhiên học
thổ nhưỡng học
khoa học nhân văn
vật lý
vật lý học
địa lí tự nhiên
địa lý tự nhiên
vật lí học
khoa học
sinh thái học
thiên văn học
huyết học
giáo dục học
chính trị học
thông tin học
khoáng vật học
hoá học
thạch học
vật lí
sử học
địa vật lý
địa vật lí
thực vật học
khoa giáo
sinh học
học thuật
sinh vật học
tiến sĩ khoa học
khoa học xã hội
cơ khí học
tĩnh học
khoáng sàng học
khí hậu học
khí tĩnh học
nhân loại học
âm học
nông học
văn khoa
động vật học
công nghệ học
hán học
hoá
khoa học kĩ thuật
lâm học
khí động học
tâm lí học
lì xì
y học
Ví dụ
"Tốt nghiệp chuyên ngành thuỷ văn học"
thuỷ văn học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuỷ văn học là .