TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phôi" - Kho Chữ
Phôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Thai
danh từ
Bán thành phẩm dùng để gia công tiếp và chế tạo thành thành phẩm hoàn chỉnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thành phẩm
phoi
chế phẩm
chất liệu
phấn
thứ liệu
clin-ke
clinker
súc
xỉ
bó trát
hoá phẩm
thương phẩm
thành khí
thế phẩm
lò rèn
phụ gia
giấy moi
phẩm
màu phấn
nông phẩm
phim
bả
khô
phim
chất thải
mĩ phẩm
nác
nông sản
sơn mài
bột
kết tủa
pho mát
lò đúc
bột
gốm
hoá chất
bựa
Ví dụ
"Phôi in"
"Cấp phôi bằng"
danh từ
Cơ thể sinh vật ở giai đoạn đầu của sự hình thành trong trứng, trong dạ con hay trong hạt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phôi thai
thai
phôi bào
hợp tử
bao tử
noãn
trứng
cứt su
bào thai
tử cung
bào tử
vú em
bọc
dạ con
cơ thể
buồng trứng
vú
vú em
thai nhi
buồng
vú
bụng
mình
nước ối
nhân
thân
mình
giao tử
con ruột
long thể
mình
bộ phận
đầu ối
vỏ
hạch
đốt
cá thể
thể trạng
roi
màng ối
đầu
bầu
xác
u nang
tinh trùng
thể xác
cuống
thuỳ
vét xi
u
vi
nang
bụng
thân thể
bướm
tế bào
cơ thể
khoang
bầu
chân giả
ruột
bộ máy
noãn bào
tràng
vi sinh
sinh thể
vòi
nội tạng
cà
bào tử nang
cổ sinh vật
thân
hang
lòng
phôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phôi là
phôi
.