TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thân thể" - Kho Chữ
Thân thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ thể của người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thân hình
thân
long thể
mình
cơ thể
thể chất
tạng
thể hình
thể xác
mình
hình thể
cơ thể
vóc
xác
thể phách
nhục thể
thân xác
vóc dạc
sức vóc
toàn thân
thần xác
thể trạng
thân
sinh thể
tử thi
khuôn
thân
thể
xương cốt
mình
giải phẫu
xác thịt
thi thể
bụng
hình dong
thân nhiệt
bộ phận
háng
xác chết
lưng
xương
cơ
xác
bộ máy
bắp thịt
bắp cơ
thai
thịt
gân cốt
hạch
tang
xương xóc
da bọc xương
tay
ti thể
vật chất
bụng
đời sống
cơ quan
khoang
cá thể
cơ bắp
khí quan
vai
sinh lí
phần mềm
dinh dưỡng
xương
bì
buồng
lòng
dạ
cuống
hồn vía
Ví dụ
"Rèn luyện thân thể"
thân thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thân thể là .