TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ bắp" - Kho Chữ
Cơ bắp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bắp thịt; cũng dùng để chỉ công việc, hoạt động thiên về sức mạnh chân tay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bắp thịt
bắp cơ
bắp
bắp tay
cơ
bắp đùi
gân cốt
bắp vế
sức vóc
thịt
thịt thà
bắp chân
dái chân
bắp chuối
me
cơ vân
bụng
vế
mình
thể chất
thân
tay
chức năng
phần mềm
mình
cơ thể
gân
xác thịt
thân thể
cơ thể
máu xương
cơ quan
lòng
vai
thể xác
cẳng
nạc
tạng
xương
tay
dạ
bụng dạ
xương xóc
lòng
bộ phận
xương cốt
mô
bụng
cốt nhục
bộ máy
lưng
thân
cơ vòng
hông
cổ
nòng cốt
phủ tạng
ống quyển
long thể
háng
lòng
gầu
ruột nghé
mu
Ví dụ
"Cơ bắp nổi cuồn cuộn"
"Sức mạnh cơ bắp"
"Lao động cơ bắp"
cơ bắp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ bắp là .