TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máu xương" - Kho Chữ
Máu xương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưxương máu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xương máu
xương xóc
tuỷ
cốt nhục
huyết
xương cốt
xương tuỷ
huyết mạch
cốt
mạch máu
máu
huyết quản
cốt tuỷ
huyết dịch
hom
xương
me
hài cốt
thịt
xương
lòng
bấc
xương mai
tuỷ sống
tĩnh mạch
xương xẩu
bao tượng
mỏ ác
động mạch
bắp thịt
xương sống
mạch
dái chân
tiết
cà
huyết cầu
thịt thà
ruột thịt
ruột nghé
mao mạch
ruột
di cốt
ống quyển
ngân hàng
cơ bắp
dọng
gân cốt
xương xảu
lườn
mỏ ác
động mạch vành
cẳng
lòng
huyết bài
màng xương
tiểu cầu
móng
bắp
rún
thịt
cốt
xác thịt
tuỷ
da bọc xương
sọ
nội tạng
cốt mạc
rốn
xương đòn
màng trinh
cẳng giò
rốn
ống chân
nạc
Ví dụ
"Kinh nghiệm máu xương"
máu xương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máu xương là .