TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xương xảu" - Kho Chữ
Xương xảu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,hiếm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xương xẩu
xương
xương xóc
cốt
xương cốt
hài cốt
di cốt
xương
cốt
xác
xương cụt
thi thể
xương cùng
hom
sườn
cốt
cốt nhục
da bọc xương
xác
tử thi
xương sống
xác chết
lốt
phân
cột sống
xương đòn
mỏ ác
ruột nghé
vỏ
thân
xương mai
mình
máu xương
ống quyển
xác
đốt
cứt
xương tuỷ
mỏ ác
xương quai xanh
cốt mạc
đầu lâu
vảy
sụn
mình
lòng
me
yếm
u xơ
xương chậu
thể xác
đuôi
mình
cốt tuỷ
cuống
bắp thịt
sườn
tuỷ sống
ngà
cẳng giò
nhục thể
vai
cơ thể
bụng
xương xảu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xương xảu là .