TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuỷ sống" - Kho Chữ
Tuỷ sống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất tuỷ màu trắng đục, dạng ống dài ở trong cột xương sống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xương tuỷ
óc
hành tuỷ
tuỷ
xương sống
cốt tuỷ
tuỷ
dây sống
cột sống
máu xương
bạch huyết
chất nguyên sinh
đốt sống
sữa
máu
u xơ
xương
bấc
xương máu
cốt mạc
xương cụt
xương
tròng trắng
thân
cốt
nội tạng
lòng trắng
xương cốt
dây sống
tử cung
huyết dịch
dọng
thận
màng xương
tuyến
xương xảu
hành não
cơ trơn
cốt nhục
hạch
thần kinh trung ương
đồi não
hạch
tuỷ sống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuỷ sống là .