TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ trơn" - Kho Chữ
Cơ trơn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ gồm những sợi không có vân, cấu tạo nên phủ tạng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ vân
cơ
cơ thắt
u xơ
cơ vòng
phần mềm
tuyến
bắp cơ
cơ thể
thân
nội tạng
gân
mình
màng nhầy
giải phẫu
bắp thịt
mô
cơ thể
ti thể
sụn
xương
prô-tít
cơ hoành
tuỷ sống
Ví dụ
"Thành ruột được cấu tạo chủ yếu bằng cơ trơn"
cơ trơn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ trơn là .